CP2108-B01-GMR vs CP2108-B02-GMR So sánh

So sánh chi tiết song song của CP2108-B01-GMR bằng Silicon Labs và CP2108-B02-GMR bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
CP2108-B01-GMR CP2108-B01-GMR - USB-to-Quad-UART Bridge | Silicon Labs | 64-QFN

CP2108-B01-GMR - USB-to-Quad-UART Bridge | Silicon Labs | 64-QFN

CP2108-B01-GMR ✓ Hoạt động
Silicon Labs
CP2108-B02-GMR CP2108-B02-GMR USB 2.0 to Quad-UART 64-QFN

CP2108-B02-GMR USB 2.0 to Quad-UART 64-QFN

CP2108-B02-GMR Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CP2108-B01-GMR CP2108-B02-GMR
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Chức năng USB to Quad UART Bridge Controller —
USB Specification USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) —
Number of UART Channels 4 —
UART Data Rate 300 baud to 2 Mbaud —
Supply Voltage (VBUS) 3.0 V to 5.25 V —
Internal LDO Output 3.3 V (on-chip regulator) —
I/O Voltage (VIO) 1.8 V to 3.3 V (level shifters) —
GPIO Pins 16 (GPIO.0 to GPIO.15) —
On-chip OTP Memory 512 bytes —
Internal Oscillator 48 MHz (no external crystal required) —
Flow Control Hardware (RTS/CTS, DTR/DSR) and software (XON/XOFF) —
Hộp 64-pin QFN EP, 9 mm x 9 mm 64-pin QFN exposed-pad package
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant —
Drivers Royalty-free VCP drivers (Windows, macOS, Linux) —
Product Type — Single-chip USB-to-Quad-UART bridge controller
USB Interface — USB 2.0
USB Speed — Low-speed/full-speed
UART Channel Count — 4 channels
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Package Dimensions — 9 mm x 9 mm
Interface Function — USB-to-UART
Legacy Interface Target — RS-232 and RS-485 designs
Ordering Package — Tape and reel
Manufacturer — Silicon Labs
ECCN — EAR99
HTSUS Code — 8542.39.0001
Trạng thái vòng đời — Obsolete, according to supplied distributor listing
UART Electrical Levels — [DATA_NEEDED: UART logic voltage levels]
Maximum UART Baud Rate — [DATA_NEEDED: maximum UART baud rate]
USB Host Compatibility — [DATA_NEEDED: supported USB host compatibility details]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá