CP2108-B03-GM vs CP2108-B03-GMR So sánh

So sánh chi tiết song song của CP2108-B03-GM bằng Silicon Labs và CP2108-B03-GMR bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
CP2108-B03-GM CP2108-B03-GM - USB 2.0 to Quad-UART Bridge | Silicon Labs

CP2108-B03-GM - USB 2.0 to Quad-UART Bridge | Silicon Labs

CP2108-B03-GM ✓ Hoạt động
Silicon Labs
CP2108-B03-GMR CP2108-B03-GMR - USB to Quad UART Bridge, QFN-64 | Silicon Labs

CP2108-B03-GMR - USB to Quad UART Bridge, QFN-64 | Silicon Labs

CP2108-B03-GMR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CP2108-B03-GM CP2108-B03-GMR
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type USB 2.0 full-speed to quad-UART bridge controller —
Điện áp cung cấp 3 V to 3.6 V 3.0 V to 3.6 V
USB Standard USB 2.0 full-speed —
UART Channel Count 4 asynchronous serial data buses —
Digital I/O Count 16 pins —
Integrated Functions USB function controller, USB transceiver, oscillator, EEPROM, and four UARTs —
Modem Control Full modem-control signals —
On-Chip EEPROM Included —
Customizable USB Vendor ID Supported by on-chip EEPROM —
Customizable USB Product ID Supported by on-chip EEPROM —
Customizable Product Description Supported by on-chip EEPROM —
Hộp 64-QFN, 9 mm x 9 mm —
Package Pin Count 64 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Host Driver Support Royalty-free drivers —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C
Maximum UART Baud Rate [DATA_NEEDED: maximum UART baud rate] —
USB D+/D- Signaling [DATA_NEEDED: USB data and signaling details] —
Trạng thái RoHS unknown Compliant (per manufacturer page)
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification not_applicable —
Chức năng — USB to Quad UART Bridge Controller
Protocol — USB 2.0 Full-Speed
UART Channels — 4
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: typical operating current in mA]
Baud Rate — 300 bps to 921.6 kbps (per UART)
Data Bits — 5, 6, 7, 8 bits
Parity — None, Even, Odd, Mark, Space
Stop Bits — 1, 1.5, 2
Flow Control — Hardware (RTS/CTS) and Software (XON/XOFF) per UART
Modem Control Signals — Full (DTR, DSR, RTS, CTS, DCD, RI) per channel
Internal Oscillator — Yes (crystal-less USB operation)
Internal LDO — 3.3 V output, up to 100 mA for external logic
On-chip EEPROM — Yes (VID, PID, serial number, product string, GPIO configuration)
GPIO — Configurable multi-IO pins (revision B03 feature)
ESD Protection — [DATA_NEEDED: HBM IEC 61000-4-2 rating on USB lines]
Hộp / Vỏ — 64-QFN (9 mm x 9 mm)
Supplier Device Package — 64-QFN 9 x 9
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá