CS5331A-KSZ vs CS5331A-DSZ So sánh
So sánh chi tiết song song của CS5331A-KSZ bằng Cirrus Logic Inc. và CS5331A-DSZ bằng Cirrus Logic Inc.. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CS5331A-KSZ | CS5331A-DSZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Cirrus Logic Inc. | Cirrus Logic Inc. |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Manufacturer | Cirrus Logic | — |
| Part Number | CS5331A-KSZ | — |
| Converter Type | Audio ADC (sigma-delta) | Sigma-Delta (2 modulators, 128x oversampling) |
| Độ phân giải | 18 bits | 18 bits |
| Number of Channels | 2 (stereo, L+R) | 2 (stereo) |
| Number of Inputs | 2 | — |
| Number of ADCs | 2 | — |
| Sampling Mode | Simultaneous sampling | — |
| Input Type | Single-ended | — |
| Data Interface | SPI (serial) | — |
| Configuration | S/H-ADC | — |
| Reference Type | Internal | — |
| Hộp | 8-SOIC | 8-pin SOIC (DSZ) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete (EOL) | — |
| ECCN | EAR99 | — |
| Input Configuration | — | 2 single-ended analog inputs |
| Output Sample Rate Range | — | 2 kHz to 50 kHz |
| Analog Supply Voltage | — | +5 V (single supply) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -10 C to +70 C |
| Output Interface | — | Serial (audio data, two's complement) |
| Integrated Anti-Alias Filter | — | Yes (digital decimation filter on chip) |
| Master Clock | — | [DATA_NEEDED: master clock frequency / MCLK ratio] |
| THD+N | — | [DATA_NEEDED: total harmonic distortion + noise] |
| Dynamic Range | — | [DATA_NEEDED: A-weighted dynamic range, dB] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |