CS5525-ASZR vs CS5532-ASZR So sánh
So sánh chi tiết song song của CS5525-ASZR bằng Cirrus Logic Inc. và CS5532-ASZR bằng Cirrus Logic Inc.. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Cirrus Logic Inc.
CS5525-ASZR - 16-Bit Multi-Range Sigma-Delta ADC | Cirrus Logic
CS5525-ASZR ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CS5525-ASZR | CS5532-ASZR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Cirrus Logic Inc. | Cirrus Logic Inc. |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Part Number | CS5525-ASZR | — |
| Manufacturer | Cirrus Logic | — |
| Danh mục | Analog-to-Digital Converter (ADC) | — |
| Độ phân giải | 16 bits | 24 bit |
| Architecture | Multi-range Sigma-Delta (Delta-Sigma) | — |
| Number of Input Channels | 1 differential | 2 differential inputs |
| Data Interface | Serial (SPI-compatible) | — |
| Output Word Rate (max) | 3.76 Hz (XIN = 32.768 kHz) | — |
| Analog Supply Voltage | 3 V to 5 V (single supply) | [DATA_NEEDED: analog supply voltage] |
| Phạm vi điện áp đầu vào | Multi-range, true bipolar up to ±5 V differential (per datasheet) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 20-SSOP (5.30 mm body width) | 20-pin SSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | Tape & Reel (R suffix) |
| Input Features | Instrumentation amplifier + programmable PGA | — |
| Calibration | Self-calibration and system-calibration on-chip | [DATA_NEEDED: calibration options detail] |
| Digital I/O | 8 digital filter selections; 4-bit digital I/O + 4-bit latch | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lifecycle | Discontinued by Cirrus Logic; last-time-buy (per Cirrus discontinued product listing) | — |
| Converter Type | — | Sigma-Delta (charge-balance) |
| Maximum Output Rate | — | 3.84 kSPS |
| Amplifier | — | Integrated ultra-low-noise PGIA |
| Input Type | — | Differential (unipolar or bipolar) |
| Giao diện | — | Serial (SPI-compatible) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Digital Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: digital supply voltage] |
| Typical Applications | — | Weigh scale, process control, scientific, medical |