CS5525-ASZR vs CS5534-ASZ So sánh
So sánh chi tiết song song của CS5525-ASZR bằng Cirrus Logic Inc. và CS5534-ASZ bằng Cirrus Logic Inc.. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Cirrus Logic Inc.
CS5525-ASZR - 16-Bit Multi-Range Sigma-Delta ADC | Cirrus Logic
CS5525-ASZR ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CS5525-ASZR | CS5534-ASZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Cirrus Logic Inc. | Cirrus Logic Inc. |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Part Number | CS5525-ASZR | — |
| Manufacturer | Cirrus Logic | — |
| Danh mục | Analog-to-Digital Converter (ADC) | — |
| Độ phân giải | 16 bits | 24 bit |
| Architecture | Multi-range Sigma-Delta (Delta-Sigma) | — |
| Number of Input Channels | 1 differential | 4 differential |
| Data Interface | Serial (SPI-compatible) | — |
| Output Word Rate (max) | 3.76 Hz (XIN = 32.768 kHz) | — |
| Analog Supply Voltage | 3 V to 5 V (single supply) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | Multi-range, true bipolar up to ±5 V differential (per datasheet) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 20-SSOP (5.30 mm body width) | 24-SSOP (5.30 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Input Features | Instrumentation amplifier + programmable PGA | — |
| Calibration | Self-calibration and system-calibration on-chip | Self-calibration and system calibration |
| Digital I/O | 8 digital filter selections; 4-bit digital I/O + 4-bit latch | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | unknown |
| Lifecycle | Discontinued by Cirrus Logic; last-time-buy (per Cirrus discontinued product listing) | — |
| Conversion Type | — | Delta-Sigma (charge-balance) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 3.84 kSPS |
| Front End | — | Integrated ultra-low-noise PGIA |
| Input Signal Type | — | Unipolar or bipolar low-level |
| Giao diện | — | SPI-compatible serial |
| Analog Supply | — | [DATA_NEEDED: analog supply voltage VA+/VA-] |
| Digital Supply | — | [DATA_NEEDED: digital supply voltage VD] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Family | — | CS5531/32/33/34 (24-bit: CS5532/34; 16-bit: CS5531/33) |
| Typical Applications | — | Weigh scale, process control, scientific, medical |