CS5531-ASZR vs CS5534-BSZR So sánh
So sánh chi tiết song song của CS5531-ASZR bằng Cirrus Logic Inc. và CS5534-BSZR bằng Cirrus Logic Inc.. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Cirrus Logic Inc.
CS5531-ASZR - 16-Bit Sigma-Delta ADC with PGIA | Cirrus Logic (Tape & Reel)
CS5531-ASZR ✓ Hoạt độngCirrus Logic Inc.
CS5534-BSZR - 24-Bit Delta-Sigma ADC with PGIA | Cirrus Logic Inc.
CS5534-BSZR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CS5531-ASZR | CS5534-BSZR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Cirrus Logic Inc. | Cirrus Logic Inc. |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 24 bit |
| Number of Input Channels | 2 (differential) | 4 (differential) |
| Architecture | Sigma-Delta (charge-balance) | Sigma-Delta (charge-balance) with PGIA |
| Front End | Ultra-low-noise PGIA (programmable gain instrumentation amplifier) | — |
| Analog Input Type | Differential | — |
| Giao diện | Serial (SPI-compatible) | — |
| Hộp | 20-SSOP | 24-SSOP (5.30 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supply Voltage - Analog | [DATA_NEEDED: analog supply voltage range] | — |
| Supply Voltage - Digital | [DATA_NEEDED: digital supply voltage range] | — |
| Sampling Rate / Data Rate | [DATA_NEEDED: output data rate range] | — |
| Integral Nonlinearity | [DATA_NEEDED: INL specification] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Calibration | System offset and gain calibration | — |
| Typical Application | Bridge transducers, weigh scales, process control | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Maximum Output Data Rate | — | 3.84 kSPS |
| Loại giao diện | — | Serial (SPI-compatible) |
| Input Type | — | Differential, unipolar or bipolar |
| PGIA Gains | — | [DATA_NEEDED: programmable gain list] |
| Analog Supply (VA+) | — | [DATA_NEEDED: analog supply voltage] |
| Digital Supply (VD+) | — | [DATA_NEEDED: digital supply voltage] |
| INL (Bất định tích hợp) | — | [DATA_NEEDED: INL specification] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: temperature range] |
| Noise Performance | — | Ultra-low noise (per manufacturer datasheet) |
| Applications Focus | — | Weigh scale, process control, scientific, medical |
| Packaging | — | Tape & Reel (R suffix) |