CS5532-ASZ vs CS5532-ASZR So sánh

So sánh chi tiết song song của CS5532-ASZ bằng Cirrus Logic Inc. và CS5532-ASZR bằng Cirrus Logic Inc.. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Cirrus Logic Inc.
CS5532-ASZ CS5532-ASZ - 24-Bit Sigma-Delta ADC with PGIA | Cirrus Logic

CS5532-ASZ - 24-Bit Sigma-Delta ADC with PGIA | Cirrus Logic

CS5532-ASZ ✓ Hoạt động
Cirrus Logic Inc.
CS5532-ASZR CS5532-ASZR - 24-bit Sigma-Delta ADC, PGIA | Cirrus Logic

CS5532-ASZR - 24-bit Sigma-Delta ADC, PGIA | Cirrus Logic

CS5532-ASZR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CS5532-ASZ CS5532-ASZR
Thương hiệu Cirrus Logic Inc. Cirrus Logic Inc.
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 24 bit 24 bit
Number of Input Channels 2 differential 2 differential inputs
Architecture Sigma-Delta (charge-balance) —
Analog Front-End Ultra-low-noise PGIA (programmable gain instrumentation amplifier) —
Input Type Differential, unipolar or bipolar signals Differential (unipolar or bipolar)
Giao diện SPI (serial) Serial (SPI-compatible)
Hộp 20-SSOP 20-pin SSOP
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Family CS5531/32/33/34 —
Typical Applications Weigh scale, process control, scientific and medical instrumentation Weigh scale, process control, scientific, medical
Analog Supply Voltage [DATA_NEEDED: analog supply voltage] [DATA_NEEDED: analog supply voltage]
Digital Supply Voltage [DATA_NEEDED: digital supply voltage] [DATA_NEEDED: digital supply voltage]
Output Data Rate [DATA_NEEDED: output word rate] —
PGIA Gain Settings [DATA_NEEDED: programmable gain values] —
Integral Nonlinearity [DATA_NEEDED: INL] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
Converter Type — Sigma-Delta (charge-balance)
Maximum Output Rate — 3.84 kSPS
Amplifier — Integrated ultra-low-noise PGIA
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Packaging — Tape & Reel (R suffix)
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
Calibration — [DATA_NEEDED: calibration options detail]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá