CS5533-ASZR vs CS5534-BSZR So sánh
So sánh chi tiết song song của CS5533-ASZR bằng Cirrus Logic Inc. và CS5534-BSZR bằng Cirrus Logic Inc.. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Cirrus Logic Inc.
CS5533-ASZR - 16-Bit Sigma-Delta ADC 4-Ch PGIA | Cirrus Logic
CS5533-ASZR ✓ Hoạt độngCirrus Logic Inc.
CS5534-BSZR - 24-Bit Delta-Sigma ADC with PGIA | Cirrus Logic Inc.
CS5534-BSZR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CS5533-ASZR | CS5534-BSZR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Cirrus Logic Inc. | Cirrus Logic Inc. |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 24 bit |
| Number of Input Channels | 4 differential (multiplexed) | 4 (differential) |
| Architecture | Sigma-Delta (charge-balance) | Sigma-Delta (charge-balance) with PGIA |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 3.84 kSPS | — |
| Analog Supply Voltage | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Input Type | Differential | Differential, unipolar or bipolar |
| Programmable Gain Amplifier | Yes (ultra-low-noise PGIA) | — |
| Data Interface | Serial (SPI-compatible) | — |
| Supply Modes | +5V single supply or +/-2.5V / +/-3V dual supply | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (A grade) | [DATA_NEEDED: temperature range] |
| Hộp | 24-SSOP | 24-SSOP (5.30 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | Tape & Reel (R suffix) |
| Application Optimization | Weigh scale, process control, scientific, medical | — |
| Calibration | Self-calibration (gain and offset) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Digital Supply Voltage | [DATA_NEEDED: Digital Supply Voltage] | — |
| Maximum Output Data Rate | — | 3.84 kSPS |
| Loại giao diện | — | Serial (SPI-compatible) |
| PGIA Gains | — | [DATA_NEEDED: programmable gain list] |
| Analog Supply (VA+) | — | [DATA_NEEDED: analog supply voltage] |
| Digital Supply (VD+) | — | [DATA_NEEDED: digital supply voltage] |
| INL (Bất định tích hợp) | — | [DATA_NEEDED: INL specification] |
| Noise Performance | — | Ultra-low noise (per manufacturer datasheet) |
| Applications Focus | — | Weigh scale, process control, scientific, medical |