CS5534-ASZR vs CS5534-BSZ So sánh

So sánh chi tiết song song của CS5534-ASZR bằng Cirrus Logic Inc. và CS5534-BSZ bằng Cirrus Logic Inc.. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Cirrus Logic Inc.
CS5534-ASZR CS5534-ASZR - 24-Bit 4-Ch Delta-Sigma ADC | Cirrus Logic

CS5534-ASZR - 24-Bit 4-Ch Delta-Sigma ADC | Cirrus Logic

CS5534-ASZR ✓ Hoạt động
Cirrus Logic Inc.
CS5534-BSZ CS5534-BSZ - 24-Bit Sigma-Delta ADC with PGIA | Cirrus Logic

CS5534-BSZ - 24-Bit Sigma-Delta ADC with PGIA | Cirrus Logic

CS5534-BSZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CS5534-ASZR CS5534-BSZ
Thương hiệu Cirrus Logic Inc. Cirrus Logic Inc.
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 24 bit 24 bit
Number of Input Channels 4 (differential) 4 differential inputs
Converter Type Sigma-Delta (charge-balance) —
Output Word Rate 3.84 kSPS —
Analog Front End Ultra-low-noise PGIA (programmable gain instrumentation amplifier) —
Input Type Differential —
Giao diện SPI (serial) Serial, 3-wire (SPI-compatible)
Analog Supply Voltage 5 V —
Hộp 24-SSOP 24-SSOP (0.209 in, 5.30 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 24 —
Packaging Tape & Reel (R suffix) —
Product Family CS5531/CS5532/CS5533/CS5534 —
Typical Applications Weigh scale, process control, scientific and medical instrumentation —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Effective Noise [DATA_NEEDED: RMS noise specification] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Conversion Type — Sigma-Delta (charge-balance)
Tỷ lệ lấy mẫu — 3.84 kSPS
Analog Input Type — Differential
Integrated Amplifier — Ultra-low-noise PGIA
Supply Voltage Range — 2.375 V to 5 V (single or dual supply)
Điện áp cung cấp — 13 mA
Contact Plating — Matte tin
Target Applications — Weigh scale, process control, scientific, medical
Signal Type — Low-level unipolar or bipolar
Manufacturer Series — CS5532/CS5534
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá