CS5561-ISZ vs CS5560-ISZ So sánh

So sánh chi tiết song song của CS5561-ISZ bằng Cirrus Logic Inc. và CS5560-ISZ bằng Cirrus Logic Inc.. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Cirrus Logic Inc.
CS5561-ISZ CS5561-ISZ - 24-bit Sigma-Delta ADC | Cirrus Logic

CS5561-ISZ - 24-bit Sigma-Delta ADC | Cirrus Logic

CS5561-ISZ ✓ Hoạt động
Cirrus Logic Inc.
CS5560-ISZ CS5560-ISZ - 24-Bit 50kSps Delta-Sigma ADC | Cirrus Logic

CS5560-ISZ - 24-Bit 50kSps Delta-Sigma ADC | Cirrus Logic

CS5560-ISZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CS5561-ISZ CS5560-ISZ
Thương hiệu Cirrus Logic Inc. Cirrus Logic Inc.
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Cirrus Logic Cirrus Logic Inc.
Part Number CS5561-ISZ CS5560-ISZ
Độ phân giải 24 bit 24 bit
Number of Inputs 1 —
Architecture Sigma-Delta —
Hộp SSOP-24 24-pin SSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Supply Voltage (Analog) [DATA_NEEDED: analog supply voltage] —
Supply Voltage (Digital) [DATA_NEEDED: digital supply voltage] —
Sampling Rate / Throughput [DATA_NEEDED: sample rate] —
Input Type Single-ended / Differential (verify datasheet) —
Giao diện Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE compatible - verify) 3/4-wire SPI-compatible serial
Điện áp tham chiếu [DATA_NEEDED: reference voltage input range] —
Data Output Format [DATA_NEEDED: output coding format] —
Trạng thái RoHS Compliant (verify) Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Number of Channels — 1 input
ADC Architecture — Sigma-Delta
Tỷ lệ lấy mẫu — 50 kSps (max)
Input Configuration — Fully differential
Conversion Time — 20 µs (single-cycle settling)
Linearity Error — 0.0005%
Missing Codes — None (24 bits guaranteed)
On-Chip Buffers — Yes (AIN and VREF+ high-impedance buffers)
Điện áp cung cấp — ±2.5 V or 5 V (single supply)
Reference Input — External, differential VREF+/VREF-
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá