CS82C54Z96 vs CS82C54Z So sánh
So sánh chi tiết song song của CS82C54Z96 bằng Renesas Electronics và CS82C54Z bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
CS82C54Z96 - 8MHz CMOS Programmable Interval Timer, 28-PLCC | Renesas
CS82C54Z96 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CS82C54Z96 | CS82C54Z |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Manufacturer | Renesas Electronics (formerly Intersil, Harris) | Renesas Electronics |
| Part Type | Programmable Interval Timer / Counter | — |
| Chức năng | Three independent 16-bit programmable counters | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 5 V (nominal) | — |
| Technology | CMOS | — |
| Number of Counters | 3 | 3 independently programmable counters |
| Counter Resolution | 16-bit per channel | 16 bit |
| Programmable Modes | 6 (Mode 0-5) | — |
| Package Type | 28-pin PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier), J-lead | — |
| Package Code | Z96 = 28-PLCC, Tape & Reel | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial grade) | — |
| Bus Compatibility | Intel 8254-compatible parallel bus | — |
| Input Logic Compatibility | TTL-compatible inputs | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Legacy Compatibility | Intel 8254, NEC µPD71054 | — |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | MSL 3 (168 hours) | — |
| Product Type | — | CMOS programmable interval timer |
| Maximum Clock Input Frequency | — | 8 MHz for CS82C54 |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Nominal Supply Voltage | — | 5 V |
| Bus Interface | — | CMOS |
| Programmable Timer Modes | — | 6 modes |
| Process Technology | — | 2 µm CMOS |
| Hộp | — | 28-pin PLCC (11.51 mm x 11.51 mm), MS-018AB |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to 70 °C |
| Dimensional Package Reference | — | MS-018AB |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] |