CY7C65632-48AXC vs CY7C65632-48AXCT So sánh

So sánh chi tiết song song của CY7C65632-48AXC bằng Infineon và CY7C65632-48AXCT bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY7C65632-48AXCT CY7C65632-48AXCT - HX2VL USB 2.0 4-Port Hub Controller | Infineon

CY7C65632-48AXCT - HX2VL USB 2.0 4-Port Hub Controller | Infineon

CY7C65632-48AXCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY7C65632-48AXC CY7C65632-48AXCT
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Device Type USB hub controller —
USB Standard USB 2.0 —
Hub Configuration 4-port Single-TT hub —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 to 70 °C 0 C to 70 C (Commercial)
Hộp 48-pin TQFP 48-TQFP (7x7 mm), 0.5 mm pitch
Package Body 7 mm x 7 mm —
GPIO Support Configurable GPIOs —
LED Indicator Support Supported —
EEPROM Support Supported In-system EEPROM programming
Clock Requirement [DATA_NEEDED: external crystal frequency and clock circuit details] —
Upstream Port Count [DATA_NEEDED: upstream USB port count] —
Downstream Port Count 4 ports —
Termination Resistors [DATA_NEEDED: integrated termination details] —
Maximum USB Data Rate [DATA_NEEDED: USB 2.0 maximum data rate] —
ESD Protection [DATA_NEEDED: ESD protection rating] —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification not_applicable —
Product Type — USB 2.0 Hub Controller
Protocol — USB 2.0
Downstream Ports — 4
Transaction Translator Topology — Single-TT (shared per hub)
Supply Voltage (Operating) — 3.15 V to 5.25 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Crystal Reference — 24 MHz external (integrated PLL)
Integrated Regulator — Internal 3.3 V LDO from VBUS-tolerant supply
GPIO — Yes (configurable, supports LED indicator control)
Shipping Form — 48-AXC (Tape and Reel)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá