CY7C65640A-LFXCT vs CY7C65640A-LTXCT So sánh

So sánh chi tiết song song của CY7C65640A-LFXCT bằng Infineon và CY7C65640A-LTXCT bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY7C65640A-LTXCT CY7C65640A-LTXCT USB 2.0 Hub Controller | Infineon

CY7C65640A-LTXCT USB 2.0 Hub Controller | Infineon

CY7C65640A-LTXCT Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY7C65640A-LFXCT CY7C65640A-LTXCT
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Product Type USB 2.0 four-port hub controller —
USB Protocol USB 2.0 —
Number of USB Ports 4 ports —
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.3 V
Package Type 56-QFN 56-QFN
Package Dimensions 8 mm x 8 mm 8 x 8 mm
Số chân 56 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Shipping Package Tape & reel —
Product Status Obsolete —
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Category USB interface controller —
Upstream USB Port [DATA_NEEDED: upstream USB port configuration] —
Maximum USB Data Rate [DATA_NEEDED: maximum USB data rate] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Digital I/O Voltage [DATA_NEEDED: digital I/O voltage] —
USB Bus Current [DATA_NEEDED: USB bus current] —
Exposed Pad Connection [DATA_NEEDED: exposed pad connection] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Automotive AEC-Q100 Status [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Device Type — USB 2.0 hub controller
Loại giao diện — USB interface controller
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to 70 C
Package Height — 0.90 mm
Package Outline — MO-220
Số lượng chân — 56
Upstream Termination — Integrated
Downstream Termination — Integrated
Port Status Indicator Control — Integrated
Reference Clock — 24 MHz external crystal
PLL — Integrated
In-System EEPROM Programming — Supported
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá