CY7C65642-28LTXCT vs CP2109-A01-GMR So sánh

So sánh chi tiết song song của CY7C65642-28LTXCT bằng Infineon và CP2109-A01-GMR bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY7C65642-28LTXCT CY7C65642-28LTXCT - USB 2.0 TetraHub Controller, 28-QFN | Infineon

CY7C65642-28LTXCT - USB 2.0 TetraHub Controller, 28-QFN | Infineon

CY7C65642-28LTXCT ✓ Hoạt động
Silicon Labs
CP2109-A01-GMR CP2109-A01-GMR - USB to UART Bridge, 28-QFN | Silicon Labs

CP2109-A01-GMR - USB to UART Bridge, 28-QFN | Silicon Labs

CP2109-A01-GMR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY7C65642-28LTXCT CP2109-A01-GMR
Thương hiệu Infineon Silicon Labs
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type USB 2.0 Hub Controller —
Series EZ-USB HX2VL —
USB Specification USB 2.0 (Full-Speed 12 Mbps / High-Speed 480 Mbps) —
Number of Downstream Ports 4 —
Transaction Translators 4 (Multi-TT, one per port) —
Configuration Interfaces I2C, SPI —
Điện áp cung cấp 3.3 V or 5 V 3.0 V to 3.6 V
Suspend Current [DATA_NEEDED: typical suspend current in uA] —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C-grade, commercial) -40 C to +85 C
Hộp 28-pin QFN (5x5 mm) with exposed pad 28-QFN (5x5 mm) with Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape and Reel —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant
Upstream Port 1 (USB Type-B or integrated) —
Manufacturer — Silicon Labs
Chức năng — USB Bridge, USB to UART
Protocol — USB
Giao diện — UART
Standards — USB 2.0
Operating Supply Current — 17 mA (typical, per Cross-Reference data)
FIFO Buffer — 640 Byte
USB Speed — Full-Speed 12 Mbps
Number of UART Channels — 1
Data Bits — 5, 6, 7, 8
Baud Rate Range — 300 bps to 1 Mbaud

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá