CY8C20110-SX2I vs CY8C20111-SX1I So sánh
So sánh chi tiết song song của CY8C20110-SX2I bằng Infineon và CY8C20111-SX1I bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CY8C20110-SX2I | CY8C20111-SX1I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Unknown |
| Product Type | CapSense Express capacitive touch controller | CapSense Express capacitive-touch controller |
| CapSense I/O Pins | 10 pins | — |
| Supported Capacitive Buttons | 4 to 10 buttons | — |
| Host Interface | I2C | — |
| Operating Supply Voltage Range | 2.4 V to 2.2.9 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to 85°C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 16-pin SOIC | 8-SOIC |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Configuration Storage | Onboard nonvolatile memory | — |
| Power-On Configuration Loading | Automatic loading | — |
| LED Dimming Duty Cycles | 15 selectable duty cycles | — |
| LED Dimming Optimization | Backlight applications | — |
| Product Series | CapSense Express PSOC 201xx | — |
| Kiểu cảm biến | Capacitive touch sensing | Capacitive sensing |
| Manufacturer Document Package Code | PG-DSO-16-801 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |
| Number of Capacitive Touch Buttons | — | 1 button |
| General-Purpose Outputs | — | 1 output |
| Giao diện | — | I2C/2-Wire |
| Package Type | — | 8-pin SOIC |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Original Product Family | — | CapSense Express |
| Application Category | — | Capacitive touch button |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: supply voltage] |
| Output Electrical Ratings | — | [DATA_NEEDED: output electrical ratings] |
| I2C Address | — | [DATA_NEEDED: I2C address] |
| Maximum I2C Bus Speed | — | [DATA_NEEDED: maximum I2C bus speed] |
| Pin Configuration | — | [DATA_NEEDED: pin configuration] |
| MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Lead Finish | — | [DATA_NEEDED: lead finish] |
| Operating Current | — | [DATA_NEEDED: operating current] |
| Điện áp tắt | — | [DATA_NEEDED: shutdown current] |
| Touch Sensitivity | — | [DATA_NEEDED: touch sensitivity] |
| Conversion Time | — | [DATA_NEEDED: conversion time] |