CY8C24123-24SI vs CY8C22113-24SI So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C24123-24SI bằng Infineon và CY8C22113-24SI bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C22113-24SI CY8C22113-24SI - 8-Bit 24MHz 2KB Flash MCU | Infineon

CY8C22113-24SI - 8-Bit 24MHz 2KB Flash MCU | Infineon

CY8C22113-24SI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C24123-24SI CY8C22113-24SI
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Product Type M8C PSoC 1 mixed-signal microcontroller 8-bit M8C PSoC 1 CY8C22xxx microcontroller
CPU Architecture 8-bit M8C —
Tần số xung maksimum 24 MHz —
Flash Memory 4 KB (4K x 8) 2 KB (2K x 8 bits)
Analog Blocks 6 analog blocks —
Hộp 8-SOIC 8-SOIC
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Family PSoC 1 CY8C24xxx —
Core M8C —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
ADC Input Channels [DATA_NEEDED: ADC input channel count] —
Timer Resources [DATA_NEEDED: timer configuration] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: communication interface details] —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] [DATA_NEEDED: RAM size]
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] [DATA_NEEDED: GPIO count]
Programming Interface [DATA_NEEDED: programming interface] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Trạng thái vòng đời unknown —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Processor Architecture — M8C
Operating Frequency — 24 MHz
CPU Word Size — 8 bit
Package Pin Count — 8 pins
Package Width — 3.90 mm
Series — PSoC 1
Device Family — CY8C22xxx
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
ADC — [DATA_NEEDED: ADC specification]
DAC — [DATA_NEEDED: DAC specification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá