CY8C24423A-24PXI vs CY8C24123-24PI So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C24423A-24PXI bằng Infineon và CY8C24123-24PI bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C24423A-24PXI CY8C24423A-24PXI - 24MHz PSoC 1 8-Bit MCU | Infineon

CY8C24423A-24PXI - 24MHz PSoC 1 8-Bit MCU | Infineon

CY8C24423A-24PXI Unknown
Infineon
CY8C24123-24PI CY8C24123-24PI - 24MHz 8-Bit 4KB Flash MCU | Infineon

CY8C24123-24PI - 24MHz 8-Bit 4KB Flash MCU | Infineon

CY8C24123-24PI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C24423A-24PXI CY8C24123-24PI
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Product Type 8-bit PSoC 1 mixed-signal microcontroller —
Core Architecture M8C —
Maximum Operating Frequency 24 MHz —
Flash Memory 4 KB (4K x 8) 4KB (4K x 8)
SRAM 256 bytes —
Hộp 28-pin PDIP 8-PDIP
Kiểu lắp đặt Through-hole —
Series PSoC 1 CY8C24xxx —
Communication Interface I2C/SPI configuration referenced in distributor data —
Programmable Architecture PSoC mixed-signal array —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Clock Source [DATA_NEEDED: clock source] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC specification] —
DAC [DATA_NEEDED: DAC specification] —
Timers [DATA_NEEDED: timer specification] [DATA_NEEDED: Timer Configuration]
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS Status]
REACH Status unknown [DATA_NEEDED: REACH Status]
Lead-Free Status unknown —
AEC-Q100 Qualification not_applicable [DATA_NEEDED: AEC-Q100 Qualification]
Device Type — 8-bit M8C PSoC 1 CY8C24xxx mixed-signal microcontroller
Tần số xung maksimum — 24 MHz
CPU Architecture — 8-bit M8C
Programmable Resource Class — PSoC mixed-signal array
Package Pin Count — 8 pins
Through-Hole Package — 0.300 inch pitch, 7.62 mm body width
RAM — [DATA_NEEDED: RAM Capacity]
EEPROM — [DATA_NEEDED: EEPROM Capacity]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Digital I/O Count — [DATA_NEEDED: Digital I/O Count]
Analog Input Count — [DATA_NEEDED: Analog Input Count]
Analog Output Count — [DATA_NEEDED: Analog Output Count]
Communication Peripherals — [DATA_NEEDED: Communication Peripherals]
Programming Interface — [DATA_NEEDED: Programming Interface]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá