CY8C29466-24PVXA vs CY8C27443-24PVXIT So sánh
So sánh chi tiết song song của CY8C29466-24PVXA bằng Infineon và CY8C27443-24PVXIT bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
CY8C29466-24PVXA - 8-Bit M8C PSoC1 MCU 32KB Flash 24MHz | Infineon
CY8C29466-24PVXA ⚠ Lần mua cuốiInfineon
CY8C27443-24PVXIT - 8-bit PSoC 1 MCU, 24MHz, 16KB Flash | Infineon
CY8C27443-24PVXIT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CY8C29466-24PVXA | CY8C27443-24PVXIT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies (formerly Cypress Semiconductor) | — |
| Series | PSOC™1 CY8C29xxx | CY8C27x43 (PSoC 1) |
| Core | M8C | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 bit | — |
| Tần số xung maksimum | 24 MHz | — |
| Program Memory Size | 32 KB (32K x 8) Flash | — |
| RAM Size | 2 KB | — |
| Number of I/O Pins | 24 | — |
| Hộp | 28-SSOP (5.30 mm width, 0.209 inch) | 28-pin SSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Programmable Analog Blocks | 12 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial temperature grade] | -40C to +85C (Industrial) |
| In-System Programming | Yes (ISSP) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: per latest distributor listing] | — |
| Pin/Package Code | PV (28-SSOP), X (Pb-free), A (A-grade) | — |
| Product Type | — | PSoC 1 Mixed-Signal Microcontroller |
| CPU Core | — | M8C (8-bit Harvard) |
| Maximum CPU Clock | — | 24 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 16 KB (16K x 8) |
| Data Memory (SRAM) | — | 256 bytes |
| Supply Voltage - Operating | — | 3.0 V to 5.25 V |
| GPIO Count | — | Up to 24 |
| Digital PSoC Blocks | — | 4 |
| Analog PSoC Blocks | — | 12 |
| Longevity Program | — | 15 years |
| Đông trùng haogen | — | Yes |
| RoHS Compliance | — | Compliant |
| Lead-Free Plating | — | Yes |
| Packaging | — | Tape and Reel (7-inch) |