CY8C29466-24SXI vs CY8C29466-24PVXI So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C29466-24SXI bằng Infineon và CY8C29466-24PVXI bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C29466-24SXI CY8C29466-24SXI - PSoC 1 8-bit MCU, 32KB Flash, 24MHz | Infineon

CY8C29466-24SXI - PSoC 1 8-bit MCU, 32KB Flash, 24MHz | Infineon

CY8C29466-24SXI ✓ Hoạt động
Infineon
CY8C29466-24PVXI CY8C29466-24PVXI - PSoC1 8-bit 24MHz 32KB Flash MCU | Infineon

CY8C29466-24PVXI - PSoC1 8-bit 24MHz 32KB Flash MCU | Infineon

CY8C29466-24PVXI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C29466-24SXI CY8C29466-24PVXI
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core M8C (8-bit Harvard) —
Family PSoC 1 / CY8C29x66 PSoC 1 CY8C29xxx
Program Memory (Flash) 32 KB (32K x 8) —
SRAM 2 KB 2 KB
Maximum CPU Clock 24 MHz —
Number of GPIOs 24 —
Operating Voltage Range 3.0 V to 5.25 V —
Programmable Digital Blocks 16 Yes (configurable)
Programmable Analog Blocks 12 Yes (configurable)
Hộp 28-SOIC (300 mil) 28-pin SSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution - not in provided snippets] —
On-chip Voltage Reference Yes —
In-System Serial Programming (ISSP) Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level - not in provided data] —
Core Architecture — M8C (8-bit Harvard)
Program Memory — 32 KB (32K x 8) Flash
CPU Clock (Max) — 24 MHz
Điện áp cung cấp — 3.3 V / 5 V
GPIO Pins — 24
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Temperature Grade — Industrial
Programming Interface — ISSP (In-System Serial Programming) / SWD

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá