CY8C3446PVI-102 vs CY8C3866PVI-021 So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C3446PVI-102 bằng Infineon và CY8C3866PVI-021 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C3446PVI-102 CY8C3446PVI-102 - 50MHz 8051 PSoC 3 MCU | Infineon

CY8C3446PVI-102 - 50MHz 8051 PSoC 3 MCU | Infineon

CY8C3446PVI-102 ✓ Hoạt động
Infineon
CY8C3866PVI-021 CY8C3866PVI-021 - PSoC 3 8051 64KB Flash 67MHz MCU | Infineon

CY8C3866PVI-021 - PSoC 3 8051 64KB Flash 67MHz MCU | Infineon

CY8C3866PVI-021 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C3446PVI-102 CY8C3866PVI-021
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 8-bit PSoC 3 programmable system-on-chip microcontroller —
Processor Architecture 8051 —
Tần số xung maksimum 50 MHz —
Program Flash Memory 64 KB —
Static RAM 8 KB —
Data EEPROM 2 KB —
Operating Voltage Range 1.71 V to 5.5 V 0.5 V to 5.5 V
Universal Digital Blocks 24 blocks —
Data Pointers 2 —
Interrupt Sources 27 sources —
Interrupt Priority Levels 8 levels —
Peripheral Hub Unit 1 unit with 8 parallel access paths —
Networking Interfaces CAN and LIN —
Flash Protection Levels 4 levels —
Hộp 48-SSOP 48-pin SSOP
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Digital I/O Count [DATA_NEEDED: digital I/O count] —
Product Family — PSoC 3 (CY8C38xx)
CPU Core — 8051, single-core
Maximum CPU Clock — 67 MHz
Program Memory (Flash) — 64 KB (64K x 8)
SRAM — 8 KB
EEPROM (Emulated) — 1 KB
Bề rộng đường dữ liệu — 8-bit
ADC — 20-bit Delta-Sigma + 12-bit SAR
Universal Digital Blocks (UDBs) — 24
DMA Channels — 4 (with 8-spoke PHUB)
USB — USB 2.0 Full-Speed
GPIO Count (max) — 62
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá