CY8C3866PVI-021 vs CY8C3866AXI-035 So sánh
So sánh chi tiết song song của CY8C3866PVI-021 bằng Infineon và CY8C3866AXI-035 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CY8C3866PVI-021 | CY8C3866AXI-035 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Family | PSoC 3 (CY8C38xx) | — |
| CPU Core | 8051, single-core | — |
| Maximum CPU Clock | 67 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 64 KB (64K x 8) | 64 KB (64K x 8) |
| SRAM | 8 KB | 8 KB |
| EEPROM (Emulated) | 1 KB | — |
| Operating Voltage Range | 0.5 V to 5.5 V | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8-bit | — |
| ADC | 20-bit Delta-Sigma + 12-bit SAR | — |
| Universal Digital Blocks (UDBs) | 24 | 24 |
| DMA Channels | 4 (with 8-spoke PHUB) | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed | — |
| GPIO Count (max) | 62 | — |
| Hộp | 48-pin SSOP | 100-pin TQFP (14 x 14 mm), gull-wing |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies (formerly Cypress Semiconductor) |
| Series | — | PSoC 3, CY8C38xx |
| Core | — | 8051 (8-bit, single-cycle) |
| Maximum Core Clock | — | 67 MHz |
| Data EEPROM | — | 1 KB |
| ECC Flash | — | 8 KB |
| Supply Voltage Range | — | 0.5 V to 5.5 V (operating 1.71 V to 5.5 V per family datasheet) |
| CAN Interface | — | 1 x CAN 2.0b |
| DMA Controller | — | PHUB with 8 spokes (parallel access paths) |
| GPIO (maximum) | — | 62 |
| Flash Protection Levels | — | 4 |