CY8C3866PVI-021 vs CY8C3866AXI-040 So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C3866PVI-021 bằng Infineon và CY8C3866AXI-040 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C3866PVI-021 CY8C3866PVI-021 - PSoC 3 8051 64KB Flash 67MHz MCU | Infineon

CY8C3866PVI-021 - PSoC 3 8051 64KB Flash 67MHz MCU | Infineon

CY8C3866PVI-021 ✓ Hoạt động
Infineon
CY8C3866AXI-040 CY8C3866AXI-040 - 8051 PSoC 3, 64KB Flash, 67MHz | Infineon

CY8C3866AXI-040 - 8051 PSoC 3, 64KB Flash, 67MHz | Infineon

CY8C3866AXI-040 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C3866PVI-021 CY8C3866AXI-040
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Family PSoC 3 (CY8C38xx) —
CPU Core 8051, single-core —
Maximum CPU Clock 67 MHz —
Program Memory (Flash) 64 KB (64K x 8) 64 KB (64K x 8)
SRAM 8 KB 8 KB
EEPROM (Emulated) 1 KB —
Operating Voltage Range 0.5 V to 5.5 V 0.5 V to 5.5 V
Bề rộng đường dữ liệu 8-bit —
ADC 20-bit Delta-Sigma + 12-bit SAR 12-bit SAR, up to 1 Msps
Universal Digital Blocks (UDBs) 24 —
DMA Channels 4 (with 8-spoke PHUB) —
USB USB 2.0 Full-Speed —
GPIO Count (max) 62 —
Hộp 48-pin SSOP 100-TQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (gull wing)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Type — 8-bit Microcontroller (PSoC 3)
Core Architecture — 8051 (single core)
Maximum Core Frequency — 67 MHz
EEPROM — 2 KB (DATA EEPROM)
Số chân — 100
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
DAC — 8-bit IDAC blocks
Communication Interfaces — USB FS, CAN 2.0b, UART, SPI, I2C
LCD Driver — Up to 46 segments x 4 commons
Touch Sensing — CapSense supported
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá