CY8C4124PVI-432T vs CY8C4244PVI-442 So sánh
So sánh chi tiết song song của CY8C4124PVI-432T bằng Infineon và CY8C4244PVI-442 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CY8C4124PVI-432T | CY8C4244PVI-442 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0 | ARM Cortex-M0 |
| Maximum CPU Clock | 24 MHz | — |
| Flash Memory | 16 KB (16K x 8) | — |
| SRAM | 4 KB | 4 KB |
| Hộp | 28-SSOP | 28-SSOP (Shrink Small Outline Package) |
| GPIO Count | 24 | — |
| ADC | 12-bit SAR ADC, up to 806 ksps | 12-bit SAR, up to 1 Msps |
| Op-Amps | 2 on-chip low-power op-amps | — |
| Comparators | 2 on-chip comparators | — |
| TCPWM Blocks | 4 (16-bit configurable timers/counters/PWM) | — |
| Serial Interfaces | I2C, UART, SPI | — |
| CapSense Support | Yes (CapSense Sigma-Delta and IDAC blocks) | — |
| Operating Voltage | 1.71 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (gull-wing) |
| Packaging | Tape & Reel (T suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Maximum CPU Frequency | — | 48 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 16 KB |
| Supply Voltage Range | — | 1.71 V to 5.5 V |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device, integrated pull-up |
| Timer/Counter/PWM | — | 4 x 16-bit TCPWM blocks |
| Universal Digital Blocks (UDBs) | — | 2 |
| CapSense | — | Hardware CapSense, integrated touch sensing |
| Communication Interfaces | — | I2C, SPI, UART, USB |
| GPIO | — | [DATA_NEEDED: GPIO count exact for this package variant] |
| Lead-Free | — | Yes |