CY8C4246AZI-M445 vs CY8C4246AZI-M475 So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C4246AZI-M445 bằng Infineon và CY8C4246AZI-M475 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C4246AZI-M445 CY8C4246AZI-M445 - 48MHz PSoC 4200M MCU, 64KB Flash | Infineon

CY8C4246AZI-M445 - 48MHz PSoC 4200M MCU, 64KB Flash | Infineon

CY8C4246AZI-M445 ✓ Hoạt động
Infineon
CY8C4246AZI-M475 CY8C4246AZI-M475 - 48MHz Cortex-M0 PSoC 4200M MCU | Infineon

CY8C4246AZI-M475 - 48MHz Cortex-M0 PSoC 4200M MCU | Infineon

CY8C4246AZI-M475 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C4246AZI-M445 CY8C4246AZI-M475
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0 ARM Cortex-M0
Core Width 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Program Memory Size 64 kB Flash —
RAM Size 8 kB SRAM —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 5.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 64-TQFP (10x10 mm) 64-TQFP (10x10 mm)
Programmable Analog Blocks Op-amps x4, Comparators x4, SC x4, IDAC x2, VDAC x2 Op-amps, comparators, SAR ADC (family feature)
Programmable Digital Blocks UDBs (4 UDBs = 8 macrocells) —
CapSense Blocks 2 (CapSense Sigma Ticker available) —
Communication Interfaces I2C, SPI, UART, USB (device) —
Timer/Counter TCPWM blocks —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Max Clock Frequency — 48 MHz
Flash Memory — 64 kB (64K x 8)
SRAM — 8 kB
Supply Voltage (Nominal) — 3.3 V / 5 V
Programmable Digital Blocks (UDBs) — Yes (family feature)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Product Family — PSoC 4200M (CY8C42xx-M)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá