CY8C4246AZI-M445 vs CY8C4247AZI-L423T So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C4246AZI-M445 bằng Infineon và CY8C4247AZI-L423T bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C4246AZI-M445 CY8C4246AZI-M445 - 48MHz PSoC 4200M MCU, 64KB Flash | Infineon

CY8C4246AZI-M445 - 48MHz PSoC 4200M MCU, 64KB Flash | Infineon

CY8C4246AZI-M445 ✓ Hoạt động
Infineon
CY8C4247AZI-L423T CY8C4247AZI-L423T - PSoC 4200L 128KB Flash MCU | Infineon

CY8C4247AZI-L423T - PSoC 4200L 128KB Flash MCU | Infineon

CY8C4247AZI-L423T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C4246AZI-M445 CY8C4247AZI-L423T
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0 ARM Cortex-M0
Core Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz 48 MHz
Program Memory Size 64 kB Flash —
RAM Size 8 kB SRAM —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.71 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) -40C to +85C
Hộp 64-TQFP (10x10 mm) 48-TQFP (7x7 mm)
Programmable Analog Blocks Op-amps x4, Comparators x4, SC x4, IDAC x2, VDAC x2 —
Programmable Digital Blocks UDBs (4 UDBs = 8 macrocells) —
CapSense Blocks 2 (CapSense Sigma Ticker available) —
Communication Interfaces I2C, SPI, UART, USB (device) —
Timer/Counter TCPWM blocks —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Bit Width — 32-bit
Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
SRAM — 16 KB
DMA Channels — 32
Operating Voltage Range — 1.71 V to 5.5 V
ADC — 12-bit SAR, up to 1 Msps
Operational Amplifiers — 4 on-chip
IDAC Channels — 2
TCPWM Blocks — 4 (16-bit)
USB — USB 2.0 Full-Speed device

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá