CY8C4247AZI-L423ES vs EFM32G200F32-QFN32 So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C4247AZI-L423ES bằng Infineon và EFM32G200F32-QFN32 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C4247AZI-L423ES CY8C4247AZI-L423ES - PSoC 4200L MCU 48MHz 128KB | Infineon

CY8C4247AZI-L423ES - PSoC 4200L MCU 48MHz 128KB | Infineon

CY8C4247AZI-L423ES ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C4247AZI-L423ES EFM32G200F32-QFN32
Thương hiệu Infineon Silicon Labs
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core ARM Cortex-M0 —
Core Width 32-bit —
CPU Clock (max) 48 MHz —
Flash Memory 128 KB —
SRAM 16 KB —
Operating Voltage 1.71 V to 5.5 V —
ADC 12-bit SAR, 1 Msps 12-bit
ADC Channels [DATA_NEEDED: ADC channel count] —
GPIO Count 36 (approximate) —
Communication Interfaces I2C, SPI, UART, USB, CAN —
USB USB 2.0 Full-Speed device —
CapSense Yes (CapSense Sigma-Delta CSD) —
LCD Driver Segment LCD (L-series) —
Hộp 48-pin TQFP (7x7 mm) 32-QFN (6x6 mm) with exposed pad
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Core Processor — ARM Cortex-M3
Core Size — 32-Bit
Core Speed — 32 MHz
Program Memory Size (Flash) — 32 kB (32K x 8)
RAM Size — 8 kB
Supply Voltage (Vcc/Vdd) — 1.98 V to 3.8 V
Number of I/O Pins — 24
Timers — 2 x 16-bit
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Connectivity — I2C, IrDA, LIN, SmartCard, SPI, UART/USART, USB
Peripherals — Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá