CY8C4247AZI-L445 vs CY8C4247AZI-L423T So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C4247AZI-L445 bằng Infineon và CY8C4247AZI-L423T bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C4247AZI-L423T CY8C4247AZI-L423T - PSoC 4200L 128KB Flash MCU | Infineon

CY8C4247AZI-L423T - PSoC 4200L 128KB Flash MCU | Infineon

CY8C4247AZI-L423T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C4247AZI-L445 CY8C4247AZI-L423T
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series PSoC™ 4200L (CY8C42xx-L) —
Core ARM® Cortex®-M0 (32-bit) ARM Cortex-M0
Maximum CPU Clock 48 MHz —
Hộp 64-TQFP (10x10 mm) 48-TQFP (7x7 mm)
Programmable Analog Blocks 4 —
Programmable Digital Blocks (UDBs) 4 —
SAR ADC 12-bit, 1 Msps —
USB Controller USB 2.0 Full-Speed with internal 3-pin —
TCPWM Blocks 4 (Timer/Counter/PWM) 4 (16-bit)
I/O Pins [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Bit Width — 32-bit
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
SRAM — 16 KB
DMA Channels — 32
Operating Voltage Range — 1.71 V to 5.5 V
ADC — 12-bit SAR, up to 1 Msps
Operational Amplifiers — 4 on-chip
IDAC Channels — 2
USB — USB 2.0 Full-Speed device
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá