CY8C4A45AZI-483ES vs CY8C4247AZI-M485 So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C4A45AZI-483ES bằng Infineon và CY8C4247AZI-M485 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C4247AZI-M485 CY8C4247AZI-M485 - PSoC 4200M ARM Cortex-M0 MCU | Infineon

CY8C4247AZI-M485 - PSoC 4200M ARM Cortex-M0 MCU | Infineon

CY8C4247AZI-M485 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C4A45AZI-483ES CY8C4247AZI-M485
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ ARM Cortex-M0
Core Width 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Program Memory (Flash) 32 KB (32K x 8) 128 kByte (128K x 8)
RAM Size 4 KB —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: V] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 48-TQFP (7x7 mm) 64-TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 1 x 12-bit SAR ADC 12-bit SAR, 1 Msps
DAC 2 x 12-bit DAC —
Op-Amps Up to 2 —
CapSense Yes (CapSense touch sensing) —
Serial Communication Blocks (SCB) 2 (configurable as I2C/SPI/UART) 5 (UART/SPI/I2C)
GPIO [DATA_NEEDED: count] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 3 (168 hours)
Max Clock Frequency — 48 MHz
SRAM — 16 kByte
Điện áp cung cấp — 2.5 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
GPIO Count — 51
Opamps (on-chip) — Up to 4
Comparators — 2 low-power
IDACs — 2x 8-bit
TCPWM Blocks — 4
CapSense Support — Yes (4th-gen CapSense)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá