CY8C5688AXI-LP099 vs CY8C3866AXI-035 So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C5688AXI-LP099 bằng Infineon và CY8C3866AXI-035 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C5688AXI-LP099 CY8C5688AXI-LP099 - PSoC 5LP 80MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Infineon

CY8C5688AXI-LP099 - PSoC 5LP 80MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Infineon

CY8C5688AXI-LP099 ✓ Hoạt động
Infineon
CY8C3866AXI-035 CY8C3866AXI-035 - 8051 PSoC 3 MCU 64KB Flash 67MHz | Infineon

CY8C3866AXI-035 - 8051 PSoC 3 MCU 64KB Flash 67MHz | Infineon

CY8C3866AXI-035 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C5688AXI-LP099 CY8C3866AXI-035
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 (32-bit) —
Maximum CPU Clock 80 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB 64 KB (64K x 8)
SRAM 64 KB 8 KB
Supply Voltage Range 1.71 V to 5.5 V 0.5 V to 5.5 V (operating 1.71 V to 5.5 V per family datasheet)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 100-pin TQFP (14x14 mm) 100-pin TQFP (14 x 14 mm), gull-wing
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
ADC 2 x 12-bit SAR ADC —
DAC 4 x 8-bit DAC —
Programmable Digital Blocks (UDBs) 24 —
Op-Amps 4 (PGA-capable) —
TCPWM Blocks 4 —
Communication Interfaces USB Full-Speed, CAN, I2C, SPI, UART —
CapSense Support Yes (CapSense Sigma-Delta) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies (formerly Cypress Semiconductor)
Series — PSoC 3, CY8C38xx
Core — 8051 (8-bit, single-cycle)
Maximum Core Clock — 67 MHz
Data EEPROM — 1 KB
ECC Flash — 8 KB
Universal Digital Blocks (UDBs) — 24
CAN Interface — 1 x CAN 2.0b
DMA Controller — PHUB with 8 spokes (parallel access paths)
GPIO (maximum) — 62
Flash Protection Levels — 4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá