CY8C5688AXI-LP099 vs CY8C5868LTI-LP039 So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C5688AXI-LP099 bằng Infineon và CY8C5868LTI-LP039 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C5688AXI-LP099 CY8C5688AXI-LP099 - PSoC 5LP 80MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Infineon

CY8C5688AXI-LP099 - PSoC 5LP 80MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Infineon

CY8C5688AXI-LP099 ✓ Hoạt động
Infineon
CY8C5868LTI-LP039 CY8C5868LTI-LP039 - PSoC 5LP 67MHz Cortex-M3 MCU 256KB | Infineon

CY8C5868LTI-LP039 - PSoC 5LP 67MHz Cortex-M3 MCU 256KB | Infineon

CY8C5868LTI-LP039 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C5688AXI-LP099 CY8C5868LTI-LP039
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 (32-bit) —
Maximum CPU Clock 80 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB —
SRAM 64 KB 64 KB
Supply Voltage Range 1.71 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40C to +85C (Industrial)
Hộp 100-pin TQFP (14x14 mm) 68-QFN (8x8 mm) with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 2 x 12-bit SAR ADC 3x SAR, up to 1 Msps, 12-bit
DAC 4 x 8-bit DAC 4x 8-bit IDAC
Programmable Digital Blocks (UDBs) 24 —
Op-Amps 4 (PGA-capable) 4x configurable (SC/CT blocks)
TCPWM Blocks 4 —
Communication Interfaces USB Full-Speed, CAN, I2C, SPI, UART —
CapSense Support Yes (CapSense Sigma-Delta) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M3 32-bit
Operating Frequency — 67 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Operating Voltage Range — 1.71 V to 5.5 V
GPIO Count — 68 (programmable)
Comparators — Yes (in SC blocks)
USB — USB 2.0 Full-Speed Device
CAN — 2x CAN 2.0
Communication Peripherals — I2C, SPI, UART, USB, CAN
CapSense — Hardware accelerator
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá