CY8C5868AXI-LP035 vs CY8C5688AXI-LP099 So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C5868AXI-LP035 bằng Infineon và CY8C5688AXI-LP099 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C5868AXI-LP035 CY8C5868AXI-LP035 - PSoC 5LP ARM Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Infineon

CY8C5868AXI-LP035 - PSoC 5LP ARM Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Infineon

CY8C5868AXI-LP035 ✓ Hoạt động
Infineon
CY8C5688AXI-LP099 CY8C5688AXI-LP099 - PSoC 5LP 80MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Infineon

CY8C5688AXI-LP099 - PSoC 5LP 80MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Infineon

CY8C5688AXI-LP099 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C5868AXI-LP035 CY8C5688AXI-LP099
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 (32-bit) ARM Cortex-M3 (32-bit)
Family PSoC 5LP (CY8C58LP) —
Maximum CPU Clock 67 MHz 80 MHz
Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
SRAM 64 KB 64 KB
Operating Voltage Range 1.71 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
SAR ADCs 3 x 12-bit, up to 1 Msps —
DACs 4 x 8-bit —
Op-Amps 4 4 (PGA-capable)
Comparators 4 —
Universal Digital Blocks (UDBs) 24 —
Communication Interfaces USB 2.0 Full-Speed, CAN, I2C, SPI, UART USB Full-Speed, CAN, I2C, SPI, UART
Hộp 100-pin TQFP (14x14 mm) 100-pin TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Program Memory (Flash) — 256 KB
Supply Voltage Range — 1.71 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
ADC — 2 x 12-bit SAR ADC
DAC — 4 x 8-bit DAC
Programmable Digital Blocks (UDBs) — 24
TCPWM Blocks — 4
CapSense Support — Yes (CapSense Sigma-Delta)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá