CY8C5868LTI-LP039 vs CY8C5287AXI-LP095 So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C5868LTI-LP039 bằng Infineon và CY8C5287AXI-LP095 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C5868LTI-LP039 CY8C5868LTI-LP039 - PSoC 5LP 67MHz Cortex-M3 MCU 256KB | Infineon

CY8C5868LTI-LP039 - PSoC 5LP 67MHz Cortex-M3 MCU 256KB | Infineon

CY8C5868LTI-LP039 ✓ Hoạt động
Infineon
CY8C5287AXI-LP095 CY8C5287AXI-LP095 - PSoC 5LP ARM Cortex-M3 MCU | Infineon

CY8C5287AXI-LP095 - PSoC 5LP ARM Cortex-M3 MCU | Infineon

CY8C5287AXI-LP095 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C5868LTI-LP039 CY8C5287AXI-LP095
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M3 32-bit ARM Cortex-M3
Operating Frequency 67 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
SRAM 64 KB 32 KB
Operating Voltage Range 1.71 V to 5.5 V —
GPIO Count 68 (programmable) Up to 62
ADC 3x SAR, up to 1 Msps, 12-bit 12-bit SAR, 1 MSPS
DAC 4x 8-bit IDAC Four 8-bit IDAC
Op-Amps 4x configurable (SC/CT blocks) Four on-chip
Comparators Yes (in SC blocks) —
USB USB 2.0 Full-Speed Device —
CAN 2x CAN 2.0 —
Communication Peripherals I2C, SPI, UART, USB, CAN —
CapSense Hardware accelerator —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp 68-QFN (8x8 mm) with EP 100-pin TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Width — 32-bit
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB (256K x 8)
EEPROM — 2 KB
Supply Voltage Range — 1.71 V to 5.5 V
Universal Digital Blocks (UDB) — 24 (UDB pair count 12)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
DMA Channels — 32
Series — PSoC 5LP, CY8C52LP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá