CY8C5868LTI-LP039 vs CY8C5868AXI-LP035 So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C5868LTI-LP039 bằng Infineon và CY8C5868AXI-LP035 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C5868LTI-LP039 CY8C5868LTI-LP039 - PSoC 5LP 67MHz Cortex-M3 MCU 256KB | Infineon

CY8C5868LTI-LP039 - PSoC 5LP 67MHz Cortex-M3 MCU 256KB | Infineon

CY8C5868LTI-LP039 ✓ Hoạt động
Infineon
CY8C5868AXI-LP035 CY8C5868AXI-LP035 - PSoC 5LP ARM Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Infineon

CY8C5868AXI-LP035 - PSoC 5LP ARM Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Infineon

CY8C5868AXI-LP035 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C5868LTI-LP039 CY8C5868AXI-LP035
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M3 32-bit —
Operating Frequency 67 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) 256 KB (256K x 8)
SRAM 64 KB 64 KB
Operating Voltage Range 1.71 V to 5.5 V 1.71 V to 5.5 V
GPIO Count 68 (programmable) —
ADC 3x SAR, up to 1 Msps, 12-bit —
DAC 4x 8-bit IDAC —
Op-Amps 4x configurable (SC/CT blocks) 4
Comparators Yes (in SC blocks) 4
USB USB 2.0 Full-Speed Device —
CAN 2x CAN 2.0 —
Communication Peripherals I2C, SPI, UART, USB, CAN —
CapSense Hardware accelerator —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp 68-QFN (8x8 mm) with EP 100-pin TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M3 (32-bit)
Family — PSoC 5LP (CY8C58LP)
Maximum CPU Clock — 67 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
SAR ADCs — 3 x 12-bit, up to 1 Msps
DACs — 4 x 8-bit
Universal Digital Blocks (UDBs) — 24
Communication Interfaces — USB 2.0 Full-Speed, CAN, I2C, SPI, UART

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá