CY8C5868LTI-LP039 vs CY8C5888LTI-LP097 So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C5868LTI-LP039 bằng Infineon và CY8C5888LTI-LP097 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C5868LTI-LP039 CY8C5868LTI-LP039 - PSoC 5LP 67MHz Cortex-M3 MCU 256KB | Infineon

CY8C5868LTI-LP039 - PSoC 5LP 67MHz Cortex-M3 MCU 256KB | Infineon

CY8C5868LTI-LP039 ✓ Hoạt động
Infineon
CY8C5888LTI-LP097 CY8C5888LTI-LP097 - 80MHz ARM Cortex-M3 PSoC 5LP MCU | Infineon

CY8C5888LTI-LP097 - 80MHz ARM Cortex-M3 PSoC 5LP MCU | Infineon

CY8C5888LTI-LP097 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C5868LTI-LP039 CY8C5888LTI-LP097
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M3 32-bit ARM Cortex-M3
Operating Frequency 67 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
SRAM 64 KB 64 KB
Operating Voltage Range 1.71 V to 5.5 V 1.71 V to 5.5 V
GPIO Count 68 (programmable) 62 programmable
ADC 3x SAR, up to 1 Msps, 12-bit 20-bit Delta-Sigma + dual 12-bit SAR
DAC 4x 8-bit IDAC 8-bit IDAC + voltage DAC blocks
Op-Amps 4x configurable (SC/CT blocks) —
Comparators Yes (in SC blocks) —
USB USB 2.0 Full-Speed Device USB 2.0 Full-Speed
CAN 2x CAN 2.0 —
Communication Peripherals I2C, SPI, UART, USB, CAN —
CapSense Hardware accelerator —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp 68-QFN (8x8 mm) with EP 68-QFN (8x8 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — PSoC 5LP (CY8C58LP family)
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB (256K x 8)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
CapSense Support — Yes (on-chip touch sensing hardware)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá