CY8C5888AXI-LP096 vs CY8C5287AXI-LP095 So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C5888AXI-LP096 bằng Infineon và CY8C5287AXI-LP095 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C5888AXI-LP096 CY8C5888AXI-LP096 - 80MHz Cortex-M3 PSoC 5LP MCU | Infineon

CY8C5888AXI-LP096 - 80MHz Cortex-M3 PSoC 5LP MCU | Infineon

CY8C5888AXI-LP096 ✓ Hoạt động
Infineon
CY8C5287AXI-LP095 CY8C5287AXI-LP095 - PSoC 5LP ARM Cortex-M3 MCU | Infineon

CY8C5287AXI-LP095 - PSoC 5LP ARM Cortex-M3 MCU | Infineon

CY8C5287AXI-LP095 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C5888AXI-LP096 CY8C5287AXI-LP095
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 (32-bit) —
Core Frequency 80 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
SRAM 64 KB 32 KB
Điện áp cung cấp 1.71 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) —
Hộp TQFP-100 (14 x 14 mm) 100-pin TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC Count 3 (1x DelSig 20-bit, 2x SAR 12-bit) —
DAC [DATA_NEEDED: DAC count and resolution] Four 8-bit IDAC
Universal Digital Blocks (UDBs) [DATA_NEEDED: UDB count - typically 24 for CY8C58LP] —
USB USB Full-Speed —
Communication Interfaces I2C, SPI, UART, CAN, USB —
Touch Sensing CapSense supported —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count - up to 72 for TQFP-100] Up to 62
DMA Channels [DATA_NEEDED: DMA controller details] 32
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Series CY8C58LP (PSoC 5LP) PSoC 5LP, CY8C52LP
Manufacturer Infineon (formerly Cypress Semiconductor) —
Core — ARM Cortex-M3
Core Width — 32-bit
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB (256K x 8)
EEPROM — 2 KB
Supply Voltage Range — 1.71 V to 5.5 V
ADC — 12-bit SAR, 1 MSPS
Op-Amps — Four on-chip
Universal Digital Blocks (UDB) — 24 (UDB pair count 12)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá