CY8C6247BZI-D54 vs CY8C6247BZI-D44 So sánh

So sánh chi tiết song song của CY8C6247BZI-D54 bằng Infineon và CY8C6247BZI-D44 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY8C6247BZI-D54 CY8C6247BZI-D54 - Dual-Core M4/M0+ PSoC 6 MCU, 1MB Flash | Infineon

CY8C6247BZI-D54 - Dual-Core M4/M0+ PSoC 6 MCU, 1MB Flash | Infineon

CY8C6247BZI-D54 ✓ Hoạt động
Infineon
CY8C6247BZI-D44 CY8C6247BZI-D44 - PSoC 62 Dual-Core M4/M0+ MCU 1MB | Infineon

CY8C6247BZI-D44 - PSoC 62 Dual-Core M4/M0+ MCU 1MB | Infineon

CY8C6247BZI-D44 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY8C6247BZI-D54 CY8C6247BZI-D44
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M7 dual-core ARM Cortex-M4 (150 MHz) + Cortex-M0+ (100 MHz) dual-core
Application Core ARM Cortex-M4F —
Auxiliary Core ARM Cortex-M0+ —
Max Application Core Clock 150 MHz —
Max Auxiliary Core Clock 100 MHz —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) —
SRAM 288 KB 288 KB
Hộp 124-VFBGA (9x9) 124-ball VFBGA (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Voltage 1.71 V to 3.6 V 1.7 V to 3.6 V
I/O Voltage 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial or extended grade] —
Connectivity USB, GPIOS/CAPSENSE™ —
Security Hardware crypto block (vs CY8C6247BZI-D34) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Program Memory (Flash) — 1024 KB (1 MB)
Instruction Cache — 8 KB
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
GPIOs — Up to 60 (programmable)
ADC — 12-bit SAR, 1 Msps
Hardware Crypto — AES-128/256, SHA-256, RSA, ECC, TRNG
Secure Boot — Yes (hardware-rooted)
USB — USB 2.0 Full-Speed device
CapSense Support — Yes (5th generation)
Graphics Accelerator — Yes (2D, partial-frame)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá