CY90F543GPF-GE1 vs MB90F543GPF-GE1 So sánh

So sánh chi tiết song song của CY90F543GPF-GE1 bằng Infineon và MB90F543GPF-GE1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
MB90F543GPF-GE1 MB90F543GPF-GE1 - 16-bit F²MC-16LX MCU, 128KB Flash | Infineon

MB90F543GPF-GE1 - 16-bit F²MC-16LX MCU, 128KB Flash | Infineon

MB90F543GPF-GE1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY90F543GPF-GE1 MB90F543GPF-GE1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor F²MC-16LX —
Series F²MC-16LX MB90540G —
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit 16 bit
Core Speed 16 MHz —
Program Memory Size 128 KB (128K x 8) Flash 128 KB (128K x 8) Flash
Program Memory Type FLASH —
Hộp 100-QFP (14x20 mm), 100-BQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C (TA) —
Supplier Package Tray —
Manufacturer Infineon (legacy Cypress Semiconductor) —
Family MB90540G automotive MCU —
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size] [DATA_NEEDED: RAM size]
Number of I/O [DATA_NEEDED: I/O count] —
Peripherals CAN, UART, Timers, A/D Converter (per family datasheet) —
AEC-Q100 Automotive qualified (per family) —
Trạng thái RoHS Compliant (per LCSC listing) [DATA_NEEDED: RoHS status]
CPU Core — F²MC-16LX
Clock Speed (Max) — 16 MHz
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 5.5 V
Number of I/O Pins — 81
Package Type — QFP-100 (14 x 20 mm, 3.35 mm height)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +105 °C
CAN Controller — Full-CAN 2.0B, integrated
A/D Converter — 8/10-bit
Timers — 8/16-bit PPG, watchdog timer
Serial Interfaces — UART, SIO
ROM Type — Flash
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá