CY91F526KSDPMC-GSE2 vs CY91F526KSD So sánh

So sánh chi tiết song song của CY91F526KSDPMC-GSE2 bằng Infineon và CY91F526KSD bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY91F526KSDPMC-GSE2 CY91F526KSDPMC-GSE2 - 32-bit 80MHz MCU 1MB Flash 144-LQFP | Infineon

CY91F526KSDPMC-GSE2 - 32-bit 80MHz MCU 1MB Flash 144-LQFP | Infineon

CY91F526KSDPMC-GSE2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY91F526KSDPMC-GSE2 CY91F526KSD
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon (formerly Cypress) —
Series FR81S / MB91520 (CY91520) MB91520 / CY91F526
Core FR81S 32-bit single-core FR81S (32-bit RISC)
Core Architecture FR ( Fujitsu RISC ) —
Maximum CPU Clock 80 MHz 80 MHz
Program Memory (Flash) 1.0625 MB (1,088 KB / 1.0625M x 8) —
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size] —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm, 0.5 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (AEC-Q100 automotive) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Communication Interfaces CAN, UART, I2C, SPI (peripheral manager configurable) —
ADC 12-bit A/D converter(s) integrated —
AEC-Q100 Grade Automotive qualified —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free / Halogen-Free Lead-free finish (per JEDEC J-STD-709) —
Program Flash — 1.0625 MB (1.0625M x 8)
Data SRAM — 128 kB
ADC Resolution — 12 bit
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Number of I/Os — 120
Điện áp cung cấp hoạt động — 5 V
Minimum Operating Temperature — -40 C
Maximum Operating Temperature — +125 C
Hộp / Vỏ — LQFP-144 (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Packaging — Tray
Automotive Grade — Auto MCU (AEC-Q100 family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá