DAC38RF83IAAVR vs DAC38RF83IAAV So sánh

So sánh chi tiết song song của DAC38RF83IAAVR bằng Texas Instruments và DAC38RF83IAAV bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
DAC38RF83IAAVR DAC38RF83IAAVR - Dual 14-Bit 9-GSPS RF-Sampling DAC | TI

DAC38RF83IAAVR - Dual 14-Bit 9-GSPS RF-Sampling DAC | TI

DAC38RF83IAAVR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
DAC38RF83IAAV DAC38RF83IAAV - Dual 14-Bit 9-GSPS RF DAC | Texas Instruments

DAC38RF83IAAV - Dual 14-Bit 9-GSPS RF DAC | Texas Instruments

DAC38RF83IAAV ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DAC38RF83IAAVR DAC38RF83IAAV
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Number of DAC Channels 2 —
Maximum Update Rate 9 GSPS —
Output Frequency Range 0 to 4.5 GHz —
Interpolation 6x to 24x —
Integrated PLL 6 GHz and 9 GHz PLL —
Data Interface JESD204B —
Kiểu đầu ra Single-ended or differential Single-ended or differential current output
Architecture RF-sampling current-steering RF-sampling, current-steering DAC
Hộp 144-FCBGA (10x10 mm) 144-FCBGA (10x10 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (R suffix) —
Part Status Active —
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Analog Supply Voltage [DATA_NEEDED: analog supply voltage] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
Number of Channels — 2
Maximum Sampling Rate — 9 GS/s
Output Signal Bandwidth — 0 to 4.5 GHz (RF sampling)
Interpolation Ratios — 6x to 24x
On-Chip PLL — 6 GHz and 9 GHz PLL
Digital Interface — JESD204B
Settling Time — 1 ns
Series — DAC38RF83
Typical Application — 5G base station, SDR, radar waveform generation

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá