DG412CJ+ vs DG411CJ+ So sánh
So sánh chi tiết song song của DG412CJ+ bằng Maxim Integrated và DG411CJ+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DG412CJ+ | DG411CJ+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Number of Channels | 4 | — |
| Switch Configuration | 4 x SPST | 4 x SPST, normally closed |
| On-Resistance | 45 Ω maximum | — |
| On-Resistance Matching | 3 Ω maximum | — |
| On-Resistance Flatness | Δ4 Ω maximum | — |
| Hộp | 16-pin PDIP | 16-pin PDIP |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole | Through-hole |
| Device Type | Analog switch IC | — |
| Product Family | DG411/DG412/DG413 | — |
| Technology | Monolithic CMOS analog switch | — |
| Signal Path | Independently selectable SPST | — |
| Control Interface | Digital control inputs | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Power Supply Range | [DATA_NEEDED: power supply range] | — |
| Charge Injection | [DATA_NEEDED: charge injection] | [DATA_NEEDED: charge injection] |
| Off Leakage Current | [DATA_NEEDED: off leakage current] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Supplier Price Starting Point | $3.68 at 1ku | — |
| Product Type | — | Improved quad SPST analog switch |
| Number of Switches | — | 4 |
| Control Input Compatibility | — | TTL and CMOS compatible |
| On-Resistance Matching Between Switches | — | 3 ohm max |
| On-Resistance Flatness Over Signal Range | — | 4 ohm max |
| Số chân | — | 16 pins |
| Trạng thái vòng đời | — | Production |
| Manufacturer List Price Starting From | — | $3.68 |
| LCSC Listed Price Starting From | — | $3.0469 |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Maximum On Resistance | — | [DATA_NEEDED: maximum on resistance] |
| Off Resistance | — | [DATA_NEEDED: off resistance] |
| Switching Time | — | [DATA_NEEDED: switching time] |
| Off Isolation | — | [DATA_NEEDED: off isolation] |
| Channel-to-Channel Matching | — | [DATA_NEEDED: channel-to-channel matching] |