DG413CJ+ vs DG413DJ-E3 So sánh

So sánh chi tiết song song của DG413CJ+ bằng Analog Devices và DG413DJ-E3 bằng Vishay Intertechnology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
DG413CJ+ DG413CJ+ - 4-Channel SPST Analog Switch | Analog Devices

DG413CJ+ - 4-Channel SPST Analog Switch | Analog Devices

DG413CJ+ ✓ Hoạt động
Vishay Intertechnology
DG413DJ-E3 DG413DJ-E3 - Quad SPST CMOS Analog Switch 35 Ohm | Vishay

DG413DJ-E3 - Quad SPST CMOS Analog Switch 35 Ohm | Vishay

DG413DJ-E3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DG413CJ+ DG413DJ-E3
Thương hiệu Analog Devices Vishay Intertechnology
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 channels —
Switch Configuration 4 x SPST —
Switch Type Normally open —
On Resistance 45 ohm maximum —
On-Resistance Matching 3 ohm maximum between switches —
On-Resistance Flatness 4 ohm maximum variation over signal range —
Off Time 145 ns maximum —
Minimum Dual Supply Voltage -4.5 V to +4.5 V —
Maximum Dual Supply Voltage -20 V to +20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C -40 C to +85 C
Hộp PDIP-16 16-PDIP (0.300 in, 7.62 mm)
Kiểu lắp đặt Through hole Through Hole
Số lượng chân 16 pins —
Manufacturer Product Family DG413 improved quad SPST analog switch —
Manufacturer Analog Devices / Maxim Integrated —
Product Status Production —
Trạng thái RoHS unknown Compliant (E3 suffix)
Lead-Free Status unknown —
Product Type — Quad SPST CMOS Analog Switch
Number of Circuits — 4
Switch Circuit — SPST - NO/NC (2 NO, 2 NC)
On-Resistance (Max) — 35 ohm
Điện áp cung cấp hoạt động — 5 V to 44 V
Dual Supply Range — +/-13.5 V to +/-16.5 V
Charge Injection — 5 pC
Crosstalk — -85 dB at 1 MHz
Off Capacitance CS(off) — 9 pF
Off Capacitance CD(off) — 9 pF
Logic Inputs — TTL and CMOS compatible
Packaging — Tube

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá