DG413DY-E3 vs DG411DY-E3 So sánh

So sánh chi tiết song song của DG413DY-E3 bằng Vishay Intertechnology và DG411DY-E3 bằng Vishay Intertechnology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Vishay Intertechnology
DG413DY-E3 DG413DY-E3 - Quad SPST 35 Ohm Analog Switch | Vishay Siliconix

DG413DY-E3 - Quad SPST 35 Ohm Analog Switch | Vishay Siliconix

DG413DY-E3 ✓ Hoạt động
Vishay Intertechnology
DG411DY-E3 DG411DY-E3 - Quad SPST 35Ohm CMOS Analog Switch | Vishay

DG411DY-E3 - Quad SPST 35Ohm CMOS Analog Switch | Vishay

DG411DY-E3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DG413DY-E3 DG411DY-E3
Thương hiệu Vishay Intertechnology Vishay Intertechnology
Danh mục Logic ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Quad SPST CMOS Analog Switch Precision Monolithic Quad SPST CMOS Analog Switch
Number of Channels 4 (SPST, normally open) —
Configuration 4 Circuit IC Switch, 1:1 —
On-Resistance (RDS on) 35 ohm (typ) —
Turn-On Time (tON) 110 ns (typ) —
Analog Signal Range 15 V —
Maximum Supply Rating 44 V —
Power Dissipation 0.35 uW (ultra low) —
Logic Compatibility TTL, CMOS —
Single Supply Capability Yes —
Signal Direction Bidirectional —
Switching Behavior Glitch-free switching —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp SOIC-16 (16-SOIC) 16-SOIC (0.154 in, 3.90 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (Directive 2002/95/EC) RoHS Compliant
Lead Free Status Lead Free Lead Free
Number of Switches — 4 (quad)
Switch Configuration — SPST, 1:1 (four independent)
On-Resistance (max) — 35 Ohm
Technology — CMOS
Power Consumption — 0.35 uW (low power)
Digital Input Compatibility — TTL and CMOS compatible
Supply Voltage Class — 15 V / 18 V / 24 V / 28 V class (per distributor listing)
On-Resistance Matching — [DATA_NEEDED: on-resistance matching]
Switching Time (tON/tOFF) — [DATA_NEEDED: switching time]
Charge Injection — [DATA_NEEDED: charge injection]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá