DG419DY-T1-E3 vs DG419CY+ So sánh

So sánh chi tiết song song của DG419DY-T1-E3 bằng Vishay Intertechnology và DG419CY+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Vishay Intertechnology
DG419DY-T1-E3 DG419DY-T1-E3 - Precision CMOS SPDT Analog Switch | Vishay

DG419DY-T1-E3 - Precision CMOS SPDT Analog Switch | Vishay

DG419DY-T1-E3 ✓ Hoạt động
Analog Devices
DG419CY+ DG419CY+ - 35Ω SPDT Analog Switch | Analog Devices

DG419CY+ - 35Ω SPDT Analog Switch | Analog Devices

DG419CY+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DG419DY-T1-E3 DG419CY+
Thương hiệu Vishay Intertechnology Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Switch Type SPDT (Single-Pole Double-Throw) SPDT
Number of Channels 1 1 channel
On-Resistance (Ron) 35 ohm (typical) —
On-Resistance Match [DATA_NEEDED: on-resistance match between channels] —
Supply Voltage Range (Single) 10 V to 30 V —
Supply Voltage Range (Dual) ±5 V to ±15 V —
Analog Signal Range 0 V to V+ (rail-to-rail switch) 10 V to 30 V
Switching Time (tON) [DATA_NEEDED: turn-on time] —
Switching Time (tOFF) [DATA_NEEDED: turn-off time] —
Charge Injection [DATA_NEEDED: charge injection in pC] —
Off-Isolation [DATA_NEEDED: off-isolation in dB] —
Crosstalk [DATA_NEEDED: channel-to-channel crosstalk in dB] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 8-SOIC (NSOIC) 8-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Trạng thái RoHS Compliant (per -E3 suffix) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Multiplexer Configuration — 2:1
On-Resistance — 35 ohm maximum
On-Resistance Matching — 3 ohm maximum between switches
On-Resistance Flatness — 4 ohm maximum over signal range
Supply Voltage Range — 10 V to 30 V
Dual-Supply Operating Range — +/-4.5 V to +/-20 V
Signal Conduction Direction — Bidirectional
ESD Tolerance — 2000 V minimum
Power Dissipation — 35 microwatt maximum
Manufacturer — Analog Devices / Maxim Integrated
Trạng thái vòng đời — Production
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá