DG441DY+ vs DG441DYZ So sánh

So sánh chi tiết song song của DG441DY+ bằng Analog Devices và DG441DYZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
DG441DY+ DG441DY+ - 4-Channel SPST Analog Switch | Analog Devices

DG441DY+ - 4-Channel SPST Analog Switch | Analog Devices

DG441DY+ ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
DG441DYZ DG441DYZ - Quad SPST CMOS Analog Switch, 85Ω, 16-SOIC | Renesas

DG441DYZ - Quad SPST CMOS Analog Switch, 85Ω, 16-SOIC | Renesas

DG441DYZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DG441DY+ DG441DYZ
Thương hiệu Analog Devices Renesas Electronics
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Switches 4 circuits —
Switch Configuration 1:1 SPST-NC per channel —
Maximum On-Resistance 85 ohm —
On-Resistance Matching Between Switches 4 ohm maximum —
On-Resistance Flatness Over Signal Range 9 ohm maximum —
Charge Injection 10 pC maximum [DATA_NEEDED: QINJ]
Power Consumption 1.65 mW —
ESD Tolerance 2000 V minimum —
Single-Supply Voltage Range 4.5 V to 20 V —
Dual-Supply Voltage Range 10 V to 30 V —
Hộp 16-SOIC, 16 pins 16-SOIC (0.154" / 3.90 mm width)
Package Width 3.90 mm —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Production Status Production —
Signal Direction Bidirectional —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (per Heisener listing)
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Switch Type — SPST (Single-Pole Single-Throw), 4 independent channels
Number of Circuits — 4
On-Resistance (Ron) — 85 Ω (typical)
On-Resistance Flatness — [DATA_NEEDED: Ron flatness]
Supply Voltage (Single) — +5 V to +34 V
Supply Voltage (Dual) — ±5 V to ±22 V
Maximum Signal Voltage — 44 V (allows 40 Vp-p signals)
Turn-On Time (tON) — 250 ns (typical)
Turn-Off Time (tOFF) — [DATA_NEEDED: tOFF]
Bandwidth (-3 dB) — 200 MHz (typical)
Channel-to-Channel Crosstalk — [DATA_NEEDED: crosstalk]
Off-Isolation — [DATA_NEEDED: off-isolation]
Leakage Current (Switch Off) — [DATA_NEEDED: Ioff]
Logic Input Compatibility — TTL and CMOS, with on-chip Vref threshold translator
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Latch-up Protection — Yes (epitaxial CMOS process)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá