DG441DYZ vs ADG1206YCPZ-REEL7 So sánh
So sánh chi tiết song song của DG441DYZ bằng Renesas Electronics và ADG1206YCPZ-REEL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
DG441DYZ - Quad SPST CMOS Analog Switch, 85Ω, 16-SOIC | Renesas
DG441DYZ ✓ Hoạt độngAnalog Devices
ADG1206YCPZ-REEL7 - 16:1 iCMOS Mux, Low Cap, ±15V/12V | ADI
ADG1206YCPZ-REEL7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DG441DYZ | ADG1206YCPZ-REEL7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Switch Type | SPST (Single-Pole Single-Throw), 4 independent channels | — |
| Number of Circuits | 4 | — |
| On-Resistance (Ron) | 85 Ω (typical) | — |
| On-Resistance Flatness | [DATA_NEEDED: Ron flatness] | — |
| Supply Voltage (Single) | +5 V to +34 V | — |
| Supply Voltage (Dual) | ±5 V to ±22 V | — |
| Maximum Signal Voltage | 44 V (allows 40 Vp-p signals) | — |
| Turn-On Time (tON) | 250 ns (typical) | — |
| Turn-Off Time (tOFF) | [DATA_NEEDED: tOFF] | — |
| Bandwidth (-3 dB) | 200 MHz (typical) | — |
| Channel-to-Channel Crosstalk | [DATA_NEEDED: crosstalk] | — |
| Off-Isolation | [DATA_NEEDED: off-isolation] | — |
| Leakage Current (Switch Off) | [DATA_NEEDED: Ioff] | — |
| Charge Injection | [DATA_NEEDED: QINJ] | Ultralow (typically < 1 pC) |
| Logic Input Compatibility | TTL and CMOS, with on-chip Vref threshold translator | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 16-SOIC (0.154" / 3.90 mm width) | 32-LFCSP-WQ (5 mm × 5 mm) with EP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Latch-up Protection | Yes (epitaxial CMOS process) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per Heisener listing) | — |
| Configuration | — | 1 Circuit, Single 16:1 Multiplexer |
| On-Resistance (Ron) Max | — | 200 Ω |
| On-Capacitance (Typ) | — | 13 pF |
| -3 dB Bandwidth | — | 490 MHz |
| Turn-On Time (tON Typ) | — | 75 ns |
| Turn-Off Time (tOFF Typ) | — | 85 ns |
| Dual-Supply Operation | — | ±15 V (analog signal range) |
| Single-Supply Operation | — | +12 V (logic-compatible) |
| Process Technology | — | iCMOS (high-voltage CMOS + bipolar + DMOS) |
| Address Lines | — | 4-bit binary (A0, A1, A2, A3) |
| ESD Protection (HBM, Analog Inputs) | — | > 4 kV HBM |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes / Compliant |
| Quiescent Power Dissipation | — | Ultralow (iCMOS process) |