DG442DJ+ vs DG445DJ+ So sánh
So sánh chi tiết song song của DG442DJ+ bằng Vishay Intertechnology và DG445DJ+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Vishay Intertechnology
DG442DJ+ - Quad SPST 85Ω Analog Switch | Vishay Intertechnology
DG442DJ+ UnknownSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DG442DJ+ | DG445DJ+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Vishay Intertechnology | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Hoạt động |
| Switch Configuration | 4 independent SPST circuits | 1:1 SPST |
| Number of Channels | 4 circuits | — |
| On-Resistance | 85 ohm | 85 ohm |
| Signal-to-Noise Ratio | 1:1 | — |
| Technology | Monolithic CMOS | Monolithic CMOS |
| Hộp | 16-pin PDIP | 16-pin PDIP |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Logic Compatibility | TTL and CMOS compatible | TTL and CMOS compatible |
| Control Inputs | 4 control inputs | — |
| Legacy Compatibility | Drop-in replacement for DG201A and DG202 series devices | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| Analog Signal Voltage Range | [DATA_NEEDED: analog signal voltage range] | — |
| Off Resistance | [DATA_NEEDED: off resistance] | — |
| Off Leakage Current | [DATA_NEEDED: off leakage current] | — |
| On-State Resistance Matching | [DATA_NEEDED: on-state resistance matching] | — |
| Charge Injection | [DATA_NEEDED: charge injection] | — |
| Switching Time | [DATA_NEEDED: switching time] | — |
| Power Consumption | [DATA_NEEDED: power consumption] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Non-compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Number of Switches | — | 4 independent switches |
| Switch State | — | Normally open |
| On-Resistance Matching Between Switches | — | 4 ohm maximum |
| On-Resistance Flatness Over Signal Range | — | 9 ohm maximum |
| Package Body Style | — | MS-001-AA |
| Trạng thái vòng đời | — | Production |
| Lead-Free Status | — | Contains lead |
| Manufacturer Reference Document | — | DG445 Data Sheet, Rev. 4 |
| Manufacturer List Price From | — | 3.48 USD |
| Minimum Analog Supply | — | [DATA_NEEDED: minimum analog supply voltage] |
| Maximum Analog Supply | — | [DATA_NEEDED: maximum analog supply voltage] |