DP83822HRHB vs DP83822IRHBT So sánh
So sánh chi tiết song song của DP83822HRHB bằng Texas Instruments và DP83822IRHBT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DP83822HRHB | DP83822IRHBT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | RF Transceivers | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Ethernet PHY Transceiver | Ethernet PHY transceiver |
| Tốc độ dữ liệu | 10/100 Mbps | — |
| Network Standard | IEEE 802.3 10BASE-T, 100BASE-TX | — |
| MAC Interface | MII, RMII, RGMII | — |
| Hộp | 32-pin VQFN (RHB) 5 mm × 5 mm | 32-pin VQFN (RHB) |
| ESD Protection (HBM) | 16 kV on MDI pins | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V (I/O), 1.8 V or 3.3 V (analog) | [DATA_NEEDED: supply voltage] |
| Power Consumption (Active Link) | [DATA_NEEDED: typical active-link power] | — |
| Power-Down Mode | Energy Detect, <10 mW | — |
| Energy Efficient Ethernet | IEEE 802.3az (EEE) | — |
| Wake-on-LAN | Yes (Magic Packet) | — |
| Cable Diagnostics | TDR-based cable-length and fault detection | — |
| Reference Clock | 25 MHz crystal or oscillator input | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (industrial, HRHB) | -40 °C to 85 °C |
| Junction-to-Ambient Thermal Resistance (θJA) | [DATA_NEEDED: θJA for VQFN-32 5x5] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Ethernet Speed | — | 10/100 Mbps |
| ESD Protection | — | 16 kV |
| Package Dimensions | — | 5 x 5 mm |
| Power Class | — | Low-power |
| Transmit Current | — | [DATA_NEEDED: transmit current] |
| Receive Current | — | [DATA_NEEDED: receive current] |
| Maximum Data Rate | — | 100 Mbps |
| Auto-Negotiation | — | [DATA_NEEDED: auto-negotiation support] |
| MII Interface | — | [DATA_NEEDED: MII interface support] |
| RMII Interface | — | [DATA_NEEDED: RMII interface support] |
| Junction Temperature | — | [DATA_NEEDED: junction temperature rating] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |
| Lead-Free Status | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Halogen-Free Status | — | [DATA_NEEDED: halogen-free status] |