DP83822IFRHBR vs DP83822IRHBT So sánh

So sánh chi tiết song song của DP83822IFRHBR bằng Texas Instruments và DP83822IRHBT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
DP83822IFRHBR DP83822IFRHBR - 10/100Mbps Ethernet PHY 16kV ESD | TI

DP83822IFRHBR - 10/100Mbps Ethernet PHY 16kV ESD | TI

DP83822IFRHBR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
DP83822IRHBT DP83822IRHBT - 10/100 Ethernet PHY | Texas Instruments

DP83822IRHBT - 10/100 Ethernet PHY | Texas Instruments

DP83822IRHBT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DP83822IFRHBR DP83822IRHBT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Video ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 10/100-Mbps Ethernet PHY transceiver Ethernet PHY transceiver
Tốc độ dữ liệu 10 Mbps / 100 Mbps —
Fiber Support Yes (IF variant) —
ESD Protection 16 kV 16 kV
MAC Interface MII / RMII / SNI —
Hộp 32-pin VQFN (RHB), 5.00 mm x 5.00 mm 32-pin VQFN (RHB)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Energy-Efficient Ethernet Yes (EEE) —
Wake-on-LAN Yes —
Pin-to-Pin Upgrade Path TLK105, TLK106, TLK105L, TLK106L —
Power Saving Modes EEE, WoL, programmable energy-saving modes —
Cấp MSL 2-260C-1 YEAR —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Thương hiệu Texas Instruments —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] [DATA_NEEDED: supply voltage]
Power Consumption [DATA_NEEDED: typical power consumption] —
Ethernet Speed — 10/100 Mbps
Package Dimensions — 5 x 5 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to 85 °C
Power Class — Low-power
Transmit Current — [DATA_NEEDED: transmit current]
Receive Current — [DATA_NEEDED: receive current]
Maximum Data Rate — 100 Mbps
Auto-Negotiation — [DATA_NEEDED: auto-negotiation support]
MII Interface — [DATA_NEEDED: MII interface support]
RMII Interface — [DATA_NEEDED: RMII interface support]
Junction Temperature — [DATA_NEEDED: junction temperature rating]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Halogen-Free Status — [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá