DP83TD510ERHBT vs DP83TD510ERHBR So sánh

So sánh chi tiết song song của DP83TD510ERHBT bằng Texas Instruments và DP83TD510ERHBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
DP83TD510ERHBT DP83TD510ERHBT - IEEE 802.3cg 10Base-T1L Ethernet PHY | TI

DP83TD510ERHBT - IEEE 802.3cg 10Base-T1L Ethernet PHY | TI

DP83TD510ERHBT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
DP83TD510ERHBR DP83TD510ERHBR - 10BASE-T1L Ethernet PHY, 32-VQFN | TI

DP83TD510ERHBR - 10BASE-T1L Ethernet PHY, 32-VQFN | TI

DP83TD510ERHBR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DP83TD510ERHBT DP83TD510ERHBR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Ethernet Physical Layer Transceiver (PHY) Ethernet PHY Transceiver
Standard IEEE 802.3cg 10Base-T1L —
Tốc độ dữ liệu 10 Mbps 10 Mbps
Configuration Full / Half Duplex 1/1 Transceiver (Full / Half)
Number of Transceivers 1/1 —
MAC Interface MII / RGMII —
Cable Reach Up to 1 km (single twisted pair) —
Transmit Amplitude 1.0 Vpp or 2.4 Vpp selectable —
Điện áp cung cấp 3.3 V single supply —
Active Power Consumption Approximately 130 mW —
Reference Clock Output 25 MHz —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +105C
Hộp 32-pin VQFN (5x5 mm) 32-VQFN (RHB) 5x5 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life at <30C/60% RH) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Standard Compliance — IEEE 802.3cg 10BASE-T1L
Cable Reach (1-V p2p mode) — 1200 m+ (1-V p2p)
Cable Reach (2.4-V p2p mode) — 1700 m+ (2.4-V p2p)
Power Dissipation (1-V p2p) — 45 mW
Power Dissipation (2.4-V p2p) — 99 mW
MDI Termination — External (supports intrinsic safety barriers)
EFT Rating — IEC 61000-4-4 ±4 kV at 5 kHz / 100 kHz
Số chân — 32
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá