DS28EC20+ vs DS2433+ So sánh
So sánh chi tiết song song của DS28EC20+ bằng Analog Devices và DS2433+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DS28EC20+ | DS2433+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | EEPROM | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Non-Volatile EEPROM (1-Wire) | EEPROM (Non-Volatile) |
| Kích thước bộ nhớ | 20 Kbit (20480 bit) | 4 Kbit (512 bytes) |
| Memory Organization | 80 pages × 256 bits + 1 control page | — |
| Giao diện | 1-Wire (single-contact serial) | 1-Wire (Maxim proprietary, single data/power line) |
| Standard Speed (max) | 15.4 kbps | — |
| Overdrive Speed (max) | 90 kbps | — |
| Operating VPUP Range | 2.8 V to 5.25 V (overdrive requires 4 V to 5.25 V) | — |
| Write Endurance | 200k cycles per page | — |
| Data Retention | >40 years | — |
| Scratchpad Size | 32 bytes | 32 bytes (256 bits) |
| Programming Time (tPROG) | 10 ms (max) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40°C to +85°C |
| Hộp | TO-92-3 (through-hole) | TO-92-3 (through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free Status | Yes | — |
| Unique 64-bit ROM ID | Yes (factory-lasered) | — |
| Backward Compatibility | DS2433 (4 Kbit 1-Wire EEPROM) | — |
| Tổ chức | — | 16 pages × 256 bits (32 bytes/page) |
| Family Code | — | 0x23 |
| Unique Serial Number | — | 48-bit factory-lasered |
| ROM Registration Length | — | 64 bits (8-bit CRC + 48-bit serial + 8-bit family) |
| Parasitic Power | — | Yes (power derived from 1-Wire line) |
| External Supply Required | — | No |
| Page Write Time | — | [DATA_NEEDED: page write time in ms] |
| ESD Rating | — | [DATA_NEEDED: HBM ESD rating] |
| Compatibility Family | — | DS1990 / DS18B20 / DS2401 / iButton |